Thang điểm IELTS – Cách tính điểm

Trước khi bước vào kỳ thi IELTS, cách tính điểm và thang điểm của IELTS là điều mà tất cả thí sinh cần phải quan tâm. Hãy cùng tìm hiểu cách tính điểm cụ thể cho từng phần thi nghe, nói, đọc và viết trong kỳ thi này.

Thang điểm và Cách tính điểm IELTS

Trong IELTS, điểm số được xác định dựa trên thang điểm từ 1 đến 9. Điểm overall là mức điểm trung bình của 4 kỹ năng – nghe, nói, đọc và viết. Thí sinh sẽ nhận được Giấy báo kết quả ghi rõ điểm tổng và điểm trung bình cho từng bài thi. 

  1. Listening (Nghe): Phần này đánh giá khả năng nghe và hiểu các tình huống giao tiếp hàng ngày và học thuật. Điểm IELTS Listening được tính dựa trên số câu trả lời chính xác. Tổng số câu hỏi ở phần Listening là 40 và được chuyển thành band điểm từ 0 đến 9.
  2. Reading (Đọc): Phần này đánh giá khả năng đọc và hiểu các văn bản học thuật. Điểm IELTS Reading được tính dựa trên số câu trả lời chính xác. Tổng số câu hỏi ở phần Listening là 40 và được chuyển thành band điểm từ 0 đến 9.
  3. Writing (Viết): Phần này đánh giá khả năng viết và trình bày các ý kiến một cách logic và rõ ràng. Điểm IELTS Writing được tính dựa trên các tiêu chí như cấu trúc bài viết, ngữ pháp, vốn từ vựng và khả năng phát triển ý tưởng. Điểm số cho phần Writing là tổng điểm của 2 phần – Task 1 (1/3 số điểm) và Task 2 (2/3 số điểm) – được chuyển thành band điểm từ 0 đến 9.
  4. Speaking (Nói): Phần này đánh giá khả năng nói và trả lời các câu hỏi một cách tự nhiên và thông thạo. Điểm IELTS Speaking được tính dựa trên 4 tiêu chí là: phát âm, khả năng truyền tải ý tưởng trôi chảy và mạch lạc, vốn từ vựng và khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt. IELTS Speaking test gồm 3 phần với các yêu cầu khác nhau, điểm số cũng được tính từ 0 đến 9.

Cách tính điểm phần thi Nghe và Đọc

Bài thi Nghe và Đọc bao gồm 40 câu. Mỗi câu trả lời đúng thí sinh sẽ được 1 điểm. Thang điểm từ 1 – 9 sẽ được tính dựa trên số câu trả lời đúng.

Tuy nhiên sẽ vẫn có những chêch lệch nhỏ về độ khó dễ của từng bài thi. Do vậy, để tạo sự công bằng cho từng bài thi, thang điểm chuyển đổi sẽ có thay đổi theo từng bài thi. Điều này có nghĩa là cùng điểm 6 nhưng sẽ có sự chêch lệch số câu trả đúng cho từng bài thi khác nhau.

ListeningAcademic ReadingGeneral Training Reading
BandTổng câu đúng trên 40 câuBandTổng câu đúng trên 40 câuBandTổng câu đúng trên 40 câu
516515415
623623523
730730630
835835734

Cách chấm điểm IELTS của cả 2 dạng bài thi: IELTS học thuật (AC) và IELTS tổng quát (GT).

Cách tính điểm phần thi IELTS Viết và Nói

Bài thi Viết: Điểm từng phần được tính dựa trên các tiêu chí:

  • Khả năng hoàn thành yêu cầu bài thi – Task Achievement (đối với đề tài 1) hay khả năng trả lời bài thi – Task Response (đối với đề tài 2)
  • Tính gắn kết – kết nối giữa các câu, đoạn văn – Coherence and Cohesion
  • Vốn từ vựng – Lexical Resource
  • Ngữ pháp – Grammatical Range and Accuracy

Số điểm cho mỗi phần là như nhau (mỗi phần đều chiếm 25% tổng điểm)

Band điểm WritingTiêu chí Task 1Tiêu chí Task 2
9– Trình bày bài rõ ràng, phân đoạn khéo léo.
– Từ vựng đa dạng.
– Cấu trúc câu linh hoạt, ngữ pháp chính xác. Chỉ mắc vài sai sót nhỏ.
– Trình bày trọn vẹn nội dụng đưa ra, triển khai ý tưởng tốt.
– Từ ngữ chặt chẽ, trôi chảy. 
– Từ vựng, ngữ pháp chính xác. Chỉ mắc vài sai sót nhỏ.
8– Trình bày luận điểm rõ ràng, hợp lý với ngữ cảnh. 
– Từ vựng linh hoạt, đôi khi sử dụng từ không chính xác. 
– Nhiều cấu trúc câu khác nhau. Ít khi mắc lỗi.
– Trình bày nội dung, triển khai ý tưởng tốt. 
– Phân đoạn văn hợp lý. 
– Sử dụng từ vựng thông thạo, chính xác. Các từ vựng phức tạp đôi khi được sử dụng không chính xác.
7– Trình bày nội dung rõ ràng. Làm nổi bật các ý tưởng, tuy nhiên cần khai thác chi tiết hơn. 
– Liên kết câu chặt chẽ, tuy đôi chỗ còn lủng củng. 
– Từ vựng linh hoạt. Đôi lúc còn mắc lỗi chính tả.
– Trình bày quan điểm rõ ràng, nhưng còn thiếu sự chi tiết. 
– Sắp xếp ý tưởng theo trật tự. Liên kết câu còn chưa chặt chẽ. 
– Từ vựng, ngữ pháp chính xác. Đôi lúc còn mắc lỗi chính tả.
6– Trình bày nội dung rõ ràng, đôi lúc các ý tưởng chưa được nhất quán. 
– Liên kết câu hiệu quả. Đôi khi chưa tự nhiên, còn khá máy móc. 
– Từ vựng sử dụng tương đối đủ.
– Xử lý được yêu cầu đề bài. Còn lặp ý, ý tưởng chưa được phát triển chi tiết. 
– Liên kết giữa các câu thiếu sự tự nhiên. 
– Từ vựng phù hợp. Đôi khi mắc lỗi chính tả nhưng không ảnh hưởng quá lớn. 
5– Đáp ứng được yêu cầu đề bài. Tuy nhiên chưa bao hàm hết ý chính, còn rập khuôn.  
– Sắp xếp ý hợp lý. Đôi khi còn khá lủng củng. 
– Từ vựng còn hạn chế, đạt yêu cầu tối thiểu theo đề bài.
– Trình bày được quan điểm nhưng chưa rõ ràng. Ý tưởng còn giới hạn. 
– Ý tưởng được sắp xếp rõ ràng nhưng phân đoạn chưa hợp lý. 
– Từ vựng còn hạn chế. Đôi khi mắc lỗi chính tả gây khó hiểu cho người đọc.

Bài thi Nói: Điểm từng phần được tính dựa trên các tiêu chí:

  • Sự lưu loát và tính gắn kết của bài nói – Fluency and Coherence
  • Vốn từ vựng – Lexical Resource
  • Ngữ pháp – Grammatical Range and Accuracy
  • Phát âm – Pronunciation

Số điểm cho mỗi phần là như nhau.

Band điểm SpeakingTiêu chí đánh giá
9– Phát triển chủ đề chặt chẽ. Diễn đạt mạch lạc, hiếm khi ngắt quãng.
– Từ vựng linh hoạt, chính xác trong mọi chủ đề.
– Sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng và chính xác.
– Phát âm chuẩn, chính xác.
8– Trình bày lưu loát, ít lặp từ, ít ngắt quãng
– Vốn từ vựng linh hoạt. Biết dùng thành ngữ. Không vi phạm nhiều lỗi sai. 
– Cấu trúc câu đa dạng. Chỉ mắc vài lỗi không phù hợp. 
– Phát âm thành thạo.
7– Trình bày trôi chảy, tự nhiên. Đôi lúc ngắt quãng để tìm từ. 
– Linh hoạt sử dụng từ vựng, thành ngữ. Đôi khi mắc vài lỗi nhỏ. 
– Có khả năng sử dụng câu phức tạp. Đôi khi mắc lỗi ngữ pháp không đáng kể.
6– Trình bày có cố gắng. Đôi chỗ còn lúng túng nên thiếu mạch lạc. 
– Từ vựng đa dạng. Đôi khi dùng từ không chính xác. Paraphrase tương đối ổn.
– Kết hợp câu đơn giản và câu phức tạp chưa linh hoạt. Đôi khi mắc lỗi.
– Phát âm dễ hiểu, tuy nhiên đôi lúc phát âm sai.
5– Thiếu mạch lạc và lúng túng khi trình bày. Gặp khó khăn khi dùng cấu trúc câu phức tạp. 
– Thảo luận linh hoạt với nhiều chủ đề, nhưng từ vựng còn hạn chế. 
– Sử dụng câu đơn chính xác. Khả năng dùng câu phức tạp bị giới hạn, thiếu mạch lạc. 
– Phát âm tương đối truyền đạt được đến người nghe.

Điểm IELTS – Overall

Bài thi IELTS được chấm theo thang điểm từ 1 – 9 cho từng kỹ năng. Điểm số tổng – IELTS Overall – được tính dựa trên điểm trung bình của cả 4 kỹ năng “Nghe, Nói, Đọc và Viết”. Điểm IELTS Overall sẽ được làm tròn, hoặc lẻ đến 0.5.

Bình luận về bài viết này